| STT | Lĩnh vực | Số thủ tục |
|---|---|---|
| 1 | Quản lý xuất nhập cảnh | 21 |
| 2 | Quản lý ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện về an ninh, trật tự | 3 |
| 3 | Đăng ký, quản lý con dấu | 2 |
| 4 | Cấp, quản lý căn cước | 3 |
| 5 | Quản lý vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ | 25 |
| 6 | Đăng ký, quản lý phương tiện giao thông cơ giới đường bộ | 2 |
| 7 | Khiếu nại, tố cáo | 2 |
| 8 | Định danh và xác thực điện tử | 5 |
| 9 | Phòng cháy, chữa cháy | 4 |
| 10 | Bảo đảm trật tự ATGT | 1 |
| 11 | Lý lịch tư pháp | 1 |
| 12 | Sát hạch, cấp GPLX | 10 |
| 13 | Chính sách | 11 |
| 14 | Tổ chức cán bộ | 4 |
| 15 | Quản lý, sử dụng pháo | 6 |